upper class

/ˌə-pər-ˈklas/
danh từ
  • Xem giới thượng lưu
Danh từ
  1. Một tầng lớp người đứng đầu trong hệ thống phân cấp xã hội.
    A class of people at the top of a social hierarchy.
    Từ đồng nghĩa:the quality
  2. Tầng lớp quý tộc.
    The aristocracy.
🎬 Nghe “upper class” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish